thỉnh mệnh

Học thuật
Thân thiện
thỉnh mệnh

Ông ấy thỉnh mệnh cha mẹ trước khi quyết định việc lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin người trên (như cha mẹ, cấp trên) ra mệnh lệnh hoặc chỉ thị: Hành động cầu xin, thỉnh cầu người quyền hạn hoặc địa vị cao hơn ban bố mệnh lệnh, quyết định hoặc sự cho phép để hành động.
    • Xin chỉ thị, xin ý kiến: Hành động hỏi ý kiến, xin chỉ dẫn từ người trách nhiệm hoặc bề trên trước khi làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi quyết định việc lớn, anh ấy luôn thỉnh mệnh song thân. (Trước khi quyết định việc lớn, anh ấy luôn xin chỉ thị của cha mẹ.)
    • Viên tướng phải thỉnh mệnh nhà vua trước khi xuất quân. (Vị tướng phải xin mệnh lệnh từ nhà vua trước khi xuất quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thỉnh mệnh song thân": Một cụm từ cố định, thường gặp, có nghĩaxin ý kiến, chỉ thị của cả cha lẫn mẹ.

    • Theo truyền thống, con cái phải thỉnh mệnh song thân trong hôn nhân. (Theo truyền thống, con cái phải xin ý kiến cha mẹ trong việc hôn nhân.)
  • "Thỉnh mệnh bề trên": Xin chỉ thị từ cấp trên, người lãnh đạo.

    • Mọi sự thay đổi đều phải thỉnh mệnh bề trên trước. (Mọi sự thay đổi đều phải xin chỉ thị từ cấp trên trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thỉnh cầu (động từ): Trang trọng xin, đề nghị một điều đó.

    • Thỉnh cầu chính quyền xem xét vấn đề. (Trang trọng đề nghị chính quyền xem xét vấn đề.)
  • Thỉnh thị (động từ): (Từ , trang trọng) Xin chỉ thị, hỏi ý kiến.

    • Cần thỉnh thị ý kiến của lãnh đạo. (Cần xin chỉ thị ý kiến của lãnh đạo.)
  • Xin chỉ thị (cụm động từ): Cách nói hiện đại, phổ biến hơn với nghĩa tương tự.

    • Tôi cần xin chỉ thị của giám đốc về dự án này. (Tôi cần xin ý kiến chỉ đạo của giám đốc về dự án này.)
Từ đồng nghĩa
  • Xin lệnh: Xin mệnh lệnh để hành động.
  • Bẩm báo: (Từ , dùng với bề trên) Trình báo xin ý kiến.
  • Trình lên: Đưa lên cho cấp trên xem xét phê duyệt.
Lưu ý về từ vựng
  • "Thỉnh mệnh" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các ngữ cảnh mang tính nghi thức, truyền thống.
  • Nghĩa gốc nhấn mạnh quan hệ trên - dưới, thể hiện sự tôn kính tuân phục đối với quyền uy của người ban mệnh lệnh.
thỉnh mệnh

Ông ấy thỉnh mệnh cha mẹ trước khi quyết định việc lớn.

  1. Xin người trên ra mệnh lệnh cho (): Thỉnh mệnh song thân.